無瑕可擊
vô hà khả kích
Hán Việt: vô hà khả kích · Pinyin: wú xiá kě jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有任何缺點可讓人攻擊。如:「這次行動計劃得十分周延,勢必讓對手無瑕可擊。」也作「無懈可擊」。
Eng
- Cihui 無瑕可擊 úxiákějī f.e. faultless
Hán Việt: vô hà khả kích · Pinyin: wú xiá kě jī