無生之諦 wú shēng zhī dì · vô sanh chi đế Hán Việt: vô sanh chi đế · Pinyin: wú shēng zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 諦 (đế)Pinyinwú shēng zhī dìHán Việtvô sanh chi đếCấu tạo無 + 生 + 之 + 諦 · vô + sanh + chi + đế nghĩa thành phần: vô + sanh + chi + đế