無生物化學 vô sanh vật hóa học Hán Việt: vô sanh vật hóa học Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việtvô sanh vật hóa họcCấu tạo無 + 生 + 物 + 化 + 學 · vô + sanh + vật + hóa + học nghĩa thành phần: vô + sanh + vật + hóa + học Nghĩa EngCihui abiochemistry