無用鼠輩 vô dụng thử bối Hán Việt: vô dụng thử bối Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 用 (dụng) + 鼠 (thử) + 輩 (bối)Hán Việtvô dụng thử bốiCấu tạo無 + 用 + 鼠 + 輩 · vô + dụng + thử + bối nghĩa thành phần: vô + dụng + thử + bối Nghĩa EngCihui 無用鼠輩 úyòngshǔbèi f.e. be just a bunch of softies