無甲狀腺 vô giáp trạng tuyến Hán Việt: vô giáp trạng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 甲 (giáp) + 狀 (trạng) + 腺 (tuyến)Hán Việtvô giáp trạng tuyếnCấu tạo無 + 甲 + 狀 + 腺 · vô + giáp + trạng + tuyến nghĩa thành phần: vô + giáp + trạng + tuyến Nghĩa EngCihui athyria