無畏三藏

vô úy tam tàng

Hán Việt: vô úy tam tàng

Tổng quan

(人名)善無畏三藏之略稱。☸

Cấu tạo: 无 (vô) + 畏 (úy) + 三 (tam) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)善無畏三藏之略稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三藏學者 · 三藏法师 · 三藏法數 · 無畏禪師 · 三藏教 · 无畏地 · 无畏的 · 無畏施