無異曲線 wú yì qū xiàn · vô dị khúc tuyến Hán Việt: vô dị khúc tuyến · Pinyin: wú yì qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 異 (dị) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinwú yì qū xiànHán Việtvô dị khúc tuyếnCấu tạo無 + 異 + 曲 + 線 · vô + dị + khúc + tuyến nghĩa thành phần: vô + dị + khúc + tuyến