無異議地 vô dị nghị địa Hán Việt: vô dị nghị địa Tổng quan nhất trí, đồng lòng Cấu tạo: 無 (vô) + 異 (dị) + 議 (nghị) + 地 (địa)Hán Việtvô dị nghị địaCấu tạo無 + 異 + 議 + 地 · vô + dị + nghị + địa nghĩa thành phần: vô + dị + nghị + địa Nghĩa ViệtCihui nhất trí, đồng lòng