無病自炙 wú bìng zì jiǔ · vô bệnh tự chích Hán Việt: vô bệnh tự chích · Pinyin: wú bìng zì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 病 (bệnh) + 自 (tự) + 炙 (chích)Pinyinwú bìng zì jiǔHán Việtvô bệnh tự chíchCấu tạo無 + 病 + 自 + 炙 · vô + bệnh + tự + chích nghĩa thành phần: vô + bệnh + tự + chích