無痛分娩

vô thống phân vãn

Hán Việt: vô thống phân vãn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thống) + (phân) + (vãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用止痛劑作全身或局部麻醉,以減輕產婦痛苦的生產方式。

Eng

  • Cihui 無痛分娩 útòng fēnmiǎn n. painless childbirth

ja

  • JMdict obstetric analgesia during labor and delivery (e.g. epidural)|painless childbirth