無盲腸類 vô manh tràng loại Hán Việt: vô manh tràng loại Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 盲 (manh) + 腸 (tràng) + 類 (loại)Hán Việtvô manh tràng loạiCấu tạo無 + 盲 + 腸 + 類 · vô + manh + tràng + loại nghĩa thành phần: vô + manh + tràng + loại Nghĩa EngCihui Lipotyphla