无相无相三昧
vô tương vô tương tam muội
Hán Việt: vô tương vô tương tam muội
Tổng quan
vô tướng vô tướng tam muội (術語)同無相無相解脫門。☸
Cấu tạo: 无 (vô) + 相 (tương) + 无 (vô) + 相 (tương) + 三 (tam) + 昧 (muội)
Nghĩa
Việt
- Cihui vô tướng vô tướng tam muội (術語)同無相無相解脫門。☸