無礙光佛 vô ngại quang phật Hán Việt: vô ngại quang phật Tổng quan (佛名)即無礙光如來。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 碍 (ngại) + 光 (quang) + 佛 (phật)Hán Việtvô ngại quang phậtCấu tạo无 + 碍 + 光 + 佛 · vô + ngại + quang + phật nghĩa thành phần: vô + ngại + quang + phật Nghĩa ViệtCihui (佛名)即無礙光如來。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無礙大會 · 無礙人 · 無礙光 · 無礙光如來 · 無礙智 · 無礙解 · 無礙道 · 无碍大会