無礙法會 wú ài fǎ huì · vô ngại pháp hội Hán Việt: vô ngại pháp hội · Pinyin: wú ài fǎ huì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 礙 (ngại) + 法 (pháp) + 會 (hội)Pinyinwú ài fǎ huìHán Việtvô ngại pháp hộiCấu tạo無 + 礙 + 法 + 會 · vô + ngại + pháp + hội nghĩa thành phần: vô + ngại + pháp + hội