無礙道場 wú ài dào chǎng · vô ngại đạo tràng Hán Việt: vô ngại đạo tràng · Pinyin: wú ài dào chǎng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 礙 (ngại) + 道 (đạo) + 場 (tràng)Pinyinwú ài dào chǎngHán Việtvô ngại đạo tràngCấu tạo無 + 礙 + 道 + 場 · vô + ngại + đạo + tràng nghĩa thành phần: vô + ngại + đạo + tràng