無私方無畏

vô tư phương vô úy

Hán Việt: vô tư phương vô úy

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tư) + (phương) + (vô) + (úy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無私方無畏 úsī fāng wúwèi f.e. Only the selfless are fearless.