无穴可入
vô huyệt khả nhập
Hán Việt: vô huyệt khả nhập · Pinyin: wú xuè kě rù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「無地自容」。見「無地自容」條。01.唐.李翱〈故東州節度使盧公傳〉:「向聞侍御言,某等羞愧汗出,恨無穴可入。」<a name="無以自容"> </a>
Hán Việt: vô huyệt khả nhập · Pinyin: wú xuè kě rù