無空不入 wú kōng bù rù · vô không bất nhập Hán Việt: vô không bất nhập · Pinyin: wú kōng bù rù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 空 (không) + 不 (bất) + 入 (nhập)Pinyinwú kōng bù rùHán Việtvô không bất nhậpCấu tạo無 + 空 + 不 + 入 · vô + không + bất + nhập nghĩa thành phần: vô + không + bất + nhập