無窮無盡
vô cùng vô tận
Hán Việt: vô cùng vô tận · Pinyin: wú qióng wú jìn
Tổng quan
vô tận | bao la | vô hạn
Nghĩa
Việt
- Cihui vô tận | bao la | vô hạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有極限、盡頭。宋.晏殊〈踏莎行.祖席離歌〉詞:「無窮無盡是離愁,天涯地角尋思遍。」《西遊記》第四○回:「那西天路無窮無盡,幾時能到得!」也作「無盡無窮」。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) endless; boundless; infinite
- Cihui 無窮無盡 úqióngwújìn f.e. inexhaustible