無端生事 wú duān shēng shì · vô đoan sanh sự Hán Việt: vô đoan sanh sự · Pinyin: wú duān shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 端 (đoan) + 生 (sanh) + 事 (sự)Pinyinwú duān shēng shìHán Việtvô đoan sanh sựCấu tạo無 + 端 + 生 + 事 · vô + đoan + sanh + sự nghĩa thành phần: vô + đoan + sanh + sự