無篷蓋汽車 vô bồng cái khí xa Hán Việt: vô bồng cái khí xa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 篷 (bồng) + 蓋 (cái) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việtvô bồng cái khí xaCấu tạo無 + 篷 + 蓋 + 汽 + 車 · vô + bồng + cái + khí + xa nghĩa thành phần: vô + bồng + cái + khí + xa Nghĩa EngCihui voiture