無粉腐蝕 wú fěn fǔ shí · vô phấn hủ thực Hán Việt: vô phấn hủ thực · Pinyin: wú fěn fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 粉 (phấn) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinwú fěn fǔ shíHán Việtvô phấn hủ thựcCấu tạo無 + 粉 + 腐 + 蝕 · vô + phấn + hủ + thực nghĩa thành phần: vô + phấn + hủ + thực