無精嗒彩 wú jīng dā cǎi·vô tinh tháp thải Hán Việt: vô tinh tháp thải · Pinyin: wú jīng dā cǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容不高兴,提不起劲儿。同“无精打彩”。 Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh) + 嗒 (tháp) + 彩 (thải)Pinyinwú jīng dā cǎiHán Việtvô tinh tháp thảiCấu tạo無 + 精 + 嗒 + 彩 · vô + tinh + tháp + thải nghĩa thành phần: vô + tinh + tháp + thải Từ liên quan Gần nghĩa无精打采 · 无精打彩 · 无精神的 · 无精卵 · 无精打采的 · 無精症 · 無精神 · 无精子症