無精嗒彩 wú jīng dā cǎi · vô tinh tháp thải Hán Việt: vô tinh tháp thải · Pinyin: wú jīng dā cǎi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 精 (tinh) + 嗒 (tháp) + 彩 (thải)Pinyinwú jīng dā cǎiHán Việtvô tinh tháp thảiCấu tạo無 + 精 + 嗒 + 彩 · vô + tinh + tháp + thải nghĩa thành phần: vô + tinh + tháp + thải