無結構的 vô kết cấu đích Hán Việt: vô kết cấu đích Tổng quan không có tổ chức, vô tổ chức Cấu tạo: 無 (vô) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 的 (đích)Hán Việtvô kết cấu đíchCấu tạo無 + 結 + 構 + 的 · vô + kết + cấu + đích nghĩa thành phần: vô + kết + cấu + đích Nghĩa ViệtCihui không có tổ chức, vô tổ chức