無網格法

wú wǎng gé fǎ vô võng cách pháp

Hán Việt: vô võng cách pháp · Pinyin: wú wǎng gé fǎ

Tổng quan

phương pháp không lưới (mô phỏng số) | phương pháp không lưới

Cấu tạo: (vô) + (võng) + (cách) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương pháp không lưới (mô phỏng số) | phương pháp không lưới

Eng

  • CC-CEDICT meshless method (numerical simulation)|meshfree method
  • Cihui meshless method (numerical simulation); meshfree method