無缺口的 vô khuyết khẩu đích Hán Việt: vô khuyết khẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 缺 (khuyết) + 口 (khẩu) + 的 (đích)Hán Việtvô khuyết khẩu đíchCấu tạo無 + 缺 + 口 + 的 · vô + khuyết + khẩu + đích nghĩa thành phần: vô + khuyết + khẩu + đích Nghĩa EngCihui unnotched