無置錐地

wú zhì zhuī dì vô trí trùy địa

Hán Việt: vô trí trùy địa · Pinyin: wú zhì zhuī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (trí) + (trùy) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連放置錐子的地方都沒有。比喻非常貧窮。《韓非子.安危》:「堯無膠漆之約於當世而道行,舜無置錐之地於後世而德結。」