無羈勒的

vô ki lặc đích

Hán Việt: vô ki lặc đích

Tổng quan

thả cương, thả lỏng, không kiềm chế

Cấu tạo: (vô) + (ki) + (lặc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thả cương, thả lỏng, không kiềm chế