無羊膜類 vô dương mô loại Hán Việt: vô dương mô loại Tổng quan Cách viết khác : anamniote Cấu tạo: 無 (vô) + 羊 (dương) + 膜 (mô) + 類 (loại)Hán Việtvô dương mô loạiCấu tạo無 + 羊 + 膜 + 類 · vô + dương + mô + loại nghĩa thành phần: vô + dương + mô + loại Nghĩa ViệtCihui Cách viết khác : anamniotejaJMdict anamniotes