無職務的

vô chức vụ đích

Hán Việt: vô chức vụ đích

Tổng quan

không có chức vị, (pháp lý) không hợp với đạo lý

Cấu tạo: (vô) + (chức) + (vụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có chức vị, (pháp lý) không hợp với đạo lý