無胃口的

vô vị khẩu đích

Hán Việt: vô vị khẩu đích

Tổng quan

không có dạ dày

Cấu tạo: (vô) + (vị) + (khẩu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có dạ dày