无能为谋

wú néng wéi móu vô năng vi mưu

Hán Việt: vô năng vi mưu · Pinyin: wú néng wéi móu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (năng) + (vi) + (mưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有能力貢獻計策。猶「無能為力」。見「無能為力」條。01.清.方苞〈寄言〉:「今舍土人所建三策,雖神禹復生,無能為謀。」