無脈絡膜 vô mạch lạc mô Hán Việt: vô mạch lạc mô Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 脈 (mạch) + 絡 (lạc) + 膜 (mô)Hán Việtvô mạch lạc môCấu tạo無 + 脈 + 絡 + 膜 · vô + mạch + lạc + mô nghĩa thành phần: vô + mạch + lạc + mô Nghĩa EngCihui choroideremia