無脛而來 wú jìng ér lái · vô hĩnh nhi lai Hán Việt: vô hĩnh nhi lai · Pinyin: wú jìng ér lái Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 脛 (hĩnh) + 而 (nhi) + 來 (lai)Pinyinwú jìng ér láiHán Việtvô hĩnh nhi laiCấu tạo無 + 脛 + 而 + 來 · vô + hĩnh + nhi + lai nghĩa thành phần: vô + hĩnh + nhi + lai