無脛而行

wú jìng ér xíng vô hĩnh nhi hành

Hán Việt: vô hĩnh nhi hành · Pinyin: wú jìng ér xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hĩnh) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有腳也能走路。後比喻事物傳播的迅速。北齊.劉晝《劉子.卷四.薦賢》:「玉無翼而飛,珠無脛而行。」也作「不脛而走」、「無脛而走」、「無足而走」。