無脛而走

wú jìng ér zǒu vô hĩnh nhi tẩu

Hán Việt: vô hĩnh nhi tẩu · Pinyin: wú jìng ér zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hĩnh) + (nhi) + (tẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「不脛而走」。見「不脛而走」條。01.唐.白居易〈河南元公墓誌銘〉:「每一章一句出,無脛而走,疾於珠玉。」<br><a name="不脛而馳"> </a>