無腸公子
vô tràng công tử
Hán Việt: vô tràng công tử · Pinyin: wú cháng gōng zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 螃蟹。《抱朴子.內篇.登涉》:「稱無腸公子者,蟹也。」唐.唐彥謙〈蟹〉詩:「無腸公子固稱美,弗使當道禁橫行。」
Eng
- Cihui 無腸公子 úchánggōngzǐ n. <wr.> crab