無腸可斷

wú cháng kě duàn vô tràng khả đoạn

Hán Việt: vô tràng khả đoạn · Pinyin: wú cháng kě duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tràng) + (khả) + (đoạn)