无与为比 wú yǔ wéi bǐ · vô dữ vi bỉ Hán Việt: vô dữ vi bỉ · Pinyin: wú yǔ wéi bǐ Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 与 (dữ) + 为 (vi) + 比 (bỉ)Pinyinwú yǔ wéi bǐHán Việtvô dữ vi bỉCấu tạo无 + 与 + 为 + 比 · vô + dữ + vi + bỉ nghĩa thành phần: vô + dữ + vi + bỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒有相類似或可比擬的。宋.張耒〈敢言〉:「此子妒賢嫉能,無與為比。」也作「無與倫比」。