無色界天 wú sè jiè tiān · vô sắc giới thiên Hán Việt: vô sắc giới thiên · Pinyin: wú sè jiè tiān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 色 (sắc) + 界 (giới) + 天 (thiên)Pinyinwú sè jiè tiānHán Việtvô sắc giới thiênCấu tạo無 + 色 + 界 + 天 · vô + sắc + giới + thiên nghĩa thành phần: vô + sắc + giới + thiên