無菌牛奶 vô khuẩn ngưu nãi Hán Việt: vô khuẩn ngưu nãi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 菌 (khuẩn) + 牛 (ngưu) + 奶 (nãi)Hán Việtvô khuẩn ngưu nãiCấu tạo無 + 菌 + 牛 + 奶 · vô + khuẩn + ngưu + nãi nghĩa thành phần: vô + khuẩn + ngưu + nãi Nghĩa EngCihui 無菌牛奶 újūn niúnǎi n. germ-free milk