無菌環境 vô khuẩn hoàn cảnh Hán Việt: vô khuẩn hoàn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 菌 (khuẩn) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Hán Việtvô khuẩn hoàn cảnhCấu tạo無 + 菌 + 環 + 境 · vô + khuẩn + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: vô + khuẩn + hoàn + cảnh Nghĩa EngCihui gnotobasis