无盖大悲 vô cái đại bi Hán Việt: vô cái đại bi Tổng quan vô cái đại bi (術語)見無蓋項。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 盖 (cái) + 大 (đại) + 悲 (bi)Hán Việtvô cái đại biCấu tạo无 + 盖 + 大 + 悲 · vô + cái + đại + bi nghĩa thành phần: vô + cái + đại + bi Nghĩa ViệtCihui vô cái đại bi (術語)見無蓋項。☸