無薪休假 vô tân hưu giả Hán Việt: vô tân hưu giả Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 薪 (tân) + 休 (hưu) + 假 (giả)Hán Việtvô tân hưu giảCấu tạo無 + 薪 + 休 + 假 · vô + tân + hưu + giả nghĩa thành phần: vô + tân + hưu + giả Nghĩa EngCihui 無薪休假 úxīn xiūjià n. unpaid holiday