無藥可救

wú yào kě jiù vô dược khả cứu

Hán Việt: vô dược khả cứu · Pinyin: wú yào kě jiù

Tổng quan

xem 無可救藥|无可救药

Cấu tạo: (vô) + (dược) + (khả) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 無可救藥|无可救药

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病重無藥可醫治。比喻到了無法挽救的地步。如:「他前後被送進菸毒勒戒所十餘次,卻屢戒屢犯,真是無藥可救。」也作「不可救藥」、「無可救藥」。

Eng

  • CC-CEDICT see 無可救藥|无可救药[wu2 ke3 jiu4 yao4]
  • Cihui see 無可救藥|无可救药