無衣之賦 wú yī zhī fù · vô y chi phú Hán Việt: vô y chi phú · Pinyin: wú yī zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 衣 (y) + 之 (chi) + 賦 (phú)Pinyinwú yī zhī fùHán Việtvô y chi phúCấu tạo無 + 衣 + 之 + 賦 · vô + y + chi + phú nghĩa thành phần: vô + y + chi + phú