無被選權 vô bị tuyển quyền Hán Việt: vô bị tuyển quyền Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 被 (bị) + 選 (tuyển) + 權 (quyền)Hán Việtvô bị tuyển quyềnCấu tạo無 + 被 + 選 + 權 · vô + bị + tuyển + quyền nghĩa thành phần: vô + bị + tuyển + quyền Nghĩa EngCihui 無被選權 ú bèixuǎnquán v.p. ineligible for election