無襟翼的 vô khâm dực đích Hán Việt: vô khâm dực đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 襟 (khâm) + 翼 (dực) + 的 (đích)Hán Việtvô khâm dực đíchCấu tạo無 + 襟 + 翼 + 的 · vô + khâm + dực + đích nghĩa thành phần: vô + khâm + dực + đích Nghĩa EngCihui unflapped