无言三昧耶

vô ngôn tam muội da

Hán Việt: vô ngôn tam muội da

Tổng quan

vô ngôn tam muội da (術語)西方金剛語菩薩之三摩地也。☸

Cấu tạo: (vô) + (ngôn) + (tam) + (muội) + (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô ngôn tam muội da (術語)西方金剛語菩薩之三摩地也。☸