無計劃的

vô kế hoạch đích

Hán Việt: vô kế hoạch đích

Tổng quan

(thể dục,thể thao) môn vật tự do hú hoạ, bất chấp thành công hay thất bại, được chăng hay chớ không có kế hoạch không có kế hoạch

Cấu tạo: (vô) + (kế) + (hoạch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) môn vật tự do hú hoạ, bất chấp thành công hay thất bại, được chăng hay chớ không có kế hoạch không có kế hoạch